|
|
| Danh sách phân công chuyên ngành thi tốt nghiệp các lớp VT107B1-2 | | Khoa Viễn thông 1 thông báo danh sách phân công chuyên ngành thi tốt nghiệp của các sinh viên các lớp VT107B1-2 như sau:
|
TT
|
Họ Tên
|
Lớp
|
Chuyên thi TN
|
Ghi chú
|
|
1
|
Vũ Huy Cường
|
B1
|
CM
|
|
|
2
|
Phạm Văn Hào
|
B1
|
CM
|
|
|
3
|
Phạm Văn Hùng
|
B1
|
CM
|
|
|
4
|
Nguyễn Thị Mơ
|
B1
|
CM
|
|
|
5
|
Đào Thanh
|
B1
|
CM
|
|
|
6
|
Phạm Vĩnh Cường
|
B1
|
CM
|
|
|
7
|
Nguyễn Tử Duân
|
B1
|
CM
|
|
|
8
|
Đỗ Thị Hồng Hạnh
|
B1
|
CM
|
|
|
9
|
Đinh Thu Hường
|
B1
|
CM
|
|
|
10
|
Đỗ Phạm Khôi
|
B1
|
CM
|
|
|
11
|
Lê Thị Thu Hương
|
B1
|
CM
|
|
|
12
|
Đàm Đức Cường
|
B1
|
CM
|
|
|
13
|
Triệu Thị Chiến
|
B1
|
CM
|
|
|
14
|
Hoàng Thu Hà
|
B1
|
CM
|
|
|
15
|
Lê Mạnh Hùng
|
B1
|
CM
|
|
|
16
|
Trịnh Xuân Quý
|
B1
|
CM
|
|
|
17
|
Lý Văn Bảo
|
B1
|
CM
|
|
|
18
|
Nguyễn Đức Doanh
|
B1
|
CM
|
|
|
19
|
Lê Thanh Hải
|
B1
|
CM
|
|
|
20
|
Trần Quang Hưng
|
B1
|
CM
|
|
|
21
|
Phạm Thị Mỹ An
|
B1
|
CM
|
|
|
22
|
Nguyễn Đức Hạnh
|
B2
|
CM
|
|
|
23
|
Nguyễn Văn Long
|
B2
|
CM
|
|
|
24
|
Nguyễn Mạnh Thắng
|
B2
|
CM
|
|
|
25
|
Phạm Ngọc Tiễn
|
B2
|
CM
|
|
|
26
|
Lâm Tiến Dương
|
B2
|
CM
|
|
|
27
|
Hoàng Văn Cương
|
B2
|
CM
|
|
|
28
|
Trần Ngọc Hoàn
|
B2
|
CM
|
|
|
29
|
Lê Thanh Hồng
|
B2
|
CM
|
|
|
30
|
Nguyễn Đức Hào
|
B2
|
CM
|
|
|
31
|
Lê Anh Tuấn
|
B2
|
CM
|
|
|
32
|
Nguyễn Huy Hoàng
|
B2
|
CM
|
|
|
33
|
Nguyễn Văn Lại
|
B2
|
CM
|
|
|
34
|
Hồ Đình Nam
|
B2
|
CM
|
|
|
35
|
Phạm Anh Đức
|
B1
|
TTQ
|
|
|
36
|
Lưu Duy Hồng
|
B1
|
TTQ
|
|
|
37
|
Tạ Hồng Loan
|
B1
|
TTQ
|
|
|
38
|
Trần Thị Bé
|
B1
|
TTQ
|
|
|
39
|
Đậu Văn Dũng
|
B1
|
TTQ
|
|
|
40
|
Nguyễn Huy Hội
|
B1
|
TTQ
|
|
|
41
|
Nguyễn Thu Hồng
|
B1
|
TTQ
|
|
|
42
|
Đỗ Thanh Quang
|
B1
|
TTQ
|
|
|
43
|
Nguyễn Văn Thắng
|
B1
|
TTQ
|
|
|
44
|
Nguyễn Thanh Bình
|
B1
|
TTQ
|
|
|
45
|
Lê Thanh Giảng
|
B1
|
TTQ
|
|
|
46
|
Lê Duy Hùng
|
B1
|
TTQ
|
|
|
47
|
Vương Thị Mai Hoa
|
B1
|
TTQ
|
|
|
48
|
Văn Đức Sơn
|
B1
|
TTQ
|
|
|
49
|
Nguyễn Bình Tùng
|
B1
|
TTQ
|
|
|
50
|
Nguyễn Thị Huệ
|
B1
|
TTQ
|
|
|
51
|
Trịnh Duy Hải
|
B1
|
TTQ
|
|
|
52
|
Nguyễn Minh Hoàng
|
B1
|
TTQ
|
|
|
53
|
Vũ Hoàng
|
B1
|
TTQ
|
|
|
54
|
Bùi Mạnh Cường
|
B2
|
TTQ
|
|
|
55
|
Nguyễn Trọng Khiêm
|
B2
|
TTQ
|
|
|
56
|
Hoàng Văn Sơn
|
B2
|
TTQ
|
|
|
57
|
Trần Tuyên
|
B2
|
TTQ
|
|
|
58
|
Nguyễn Văn Thế
|
B2
|
TTQ
|
|
|
59
|
Phạm Văn Tuân
|
B2
|
TTQ
|
|
|
60
|
Lê Thị Kim Thanh
|
B2
|
TTQ
|
|
|
61
|
Đào Minh Cường
|
B2
|
TTQ
|
|
|
62
|
Vũ Mạnh Huy
|
B2
|
TTQ
|
|
|
63
|
Nguyễn Thế Lượng
|
B2
|
TTQ
|
|
|
64
|
Nguyễn Thị Chính
|
B2
|
TTQ
|
|
|
65
|
Kim Quý Sơn
|
B2
|
TTQ
|
|
|
66
|
Đỗ Văn Tuyến
|
B2
|
TTQ
|
|
KHOA VIỄN THÔNG 1 | | e-ptit | |
Số lượt đọc:
799
-
Cập nhật lần cuối:
09/09/10 04:58:59 | | |
|
|