|
|
| Danh sách SV các lớp VT107B1,2 nợ điểm thực tập | | Trung tâm ĐT ĐHTX thông báo danh sách SV các lớp VT107B1,2 nợ điểm thực tập các môn học kèm theo kế hoạch tổ chức làm chuyên đề lần 3 và thực tập tốt nghiệp lần 2
Link Kế hoạch tổ chức làm chuyên đề lần 3 và thực tập tốt nghiệp lần 2
|
|
Họ Tên
|
Lớp
|
Điểm
|
|
I. CHUYÊN NGÀNH CHUYỂN MẠCH
|
|
1
|
1
|
Lê Quang Hải
|
B1
|
0
|
|
2
|
2
|
Phạm Hiếu
|
B1
|
4
|
|
3
|
3
|
Lê Hoàng
|
B1
|
0
|
|
4
|
4
|
Nguyễn Thị Huyền
|
B1
|
0
|
|
5
|
5
|
Đỗ Tuấn Nam
|
B1
|
0
|
|
6
|
6
|
Phạm Hồng Quân
|
B1
|
0
|
|
7
|
7
|
Nguyễn Bá Sơn
|
B1
|
0
|
|
8
|
8
|
Trần Thị Thân
|
B1
|
0
|
|
9
|
9
|
Ngô Hoàng Thắng
|
B1
|
0
|
|
10
|
10
|
Đặng Thế Trinh
|
B1
|
0
|
|
11
|
11
|
Phí Hữu Tú
|
B1
|
0
|
|
12
|
12
|
Dương Văn Tuấn
|
B1
|
0
|
|
13
|
13
|
Bùi Mạnh Cường
|
B2
|
0
|
|
14
|
14
|
Nguyễn Thành Long
|
B2
|
0
|
|
15
|
15
|
Nguyễn Văn Thế
|
B2
|
0
|
|
16
|
16
|
Nguyễn Quốc Hòa
|
B2
|
0
|
|
17
|
17
|
Phạm Văn Tuân
|
B2
|
0
|
|
18
|
18
|
Nguyễn Đức Anh
|
VT106B2
|
0
|
|
II. CHUYÊN NGÀNH MẠNG VIỄN THÔNG
|
|
19
|
1
|
Vũ Thị Hà Chi
|
B1
|
0
|
|
20
|
2
|
Nguyễn Đăng Hậu
|
B1
|
0
|
|
21
|
3
|
Đinh Thu Hường
|
B1
|
0
|
|
22
|
4
|
Phan Văn Phúc
|
B1
|
0
|
|
23
|
5
|
Phạm Quang Dương
|
B2
|
0
|
|
24
|
6
|
Hàn Thị Minh Ngọc
|
B2
|
0
|
|
25
|
7
|
Nguyễn Văn Tấn
|
B2
|
0
|
|
26
|
8
|
Lê Thị Kim Thanh
|
B2
|
0
|
|
27
|
9
|
Nguyễn Tuấn Vũ
|
VT105B5
|
0
|
|
28
|
10
|
Mai Xuân Hòa
|
VT106B2
|
0
|
|
III. CHUYÊN NGÀNH THÔNG TIN QUANG
|
|
29
|
1
|
Đàm Đức Cường
|
B1
|
0
|
|
30
|
2
|
Lê Duy Hùng
|
B1
|
0
|
|
31
|
3
|
Trần Bá Hiệp
|
B2
|
0
|
|
32
|
4
|
Nguyễn Danh Phương
|
B2
|
0
|
|
33
|
5
|
Phạm Đức Dũng
|
B1
|
0
|
|
34
|
6
|
Hoàng Thu Hà
|
B1
|
0
|
|
35
|
7
|
Nguyễn Thị Hiền
|
B1
|
0
|
|
36
|
8
|
Lê Mạnh Hùng
|
B1
|
0
|
|
37
|
9
|
Thân Thị Liên
|
B1
|
0
|
|
38
|
10
|
Nguyễn Văn Long
|
B1
|
0
|
|
39
|
11
|
Văn Đức Sơn
|
B1
|
0
|
|
40
|
12
|
Phan Danh Thắng
|
B1
|
0
|
|
41
|
13
|
Vũ Văn Toàn
|
B1
|
0
|
|
42
|
14
|
Nguyễn Hữu Hải
|
B2
|
0
|
|
43
|
15
|
Vũ Mạnh Huy
|
B2
|
0
|
|
44
|
16
|
Mai Văn Lợi
|
B2
|
0
|
|
45
|
17
|
Nguyễn Văn Long
|
B2
|
0
|
|
46
|
18
|
Đỗ Đức Phóng
|
B2
|
0
|
|
47
|
19
|
Vũ Hoài Phương
|
B2
|
0
|
|
48
|
20
|
Nguyễn Văn Thanh
|
B2
|
0
|
|
49
|
21
|
Lê Anh Tuấn
|
B2
|
0
|
|
50
|
22
|
Nguyễn Thị Huệ
|
B1
|
0
|
|
IV. CHUYÊN NGÀNH VÔ TUYẾN
|
|
51
|
1
|
Lý Văn Bảo
|
B1
|
4
|
|
52
|
2
|
Nguyễn Danh Đồng
|
B1
|
0
|
|
53
|
3
|
Lê Thanh Hải
|
B1
|
4
|
|
54
|
4
|
Nguyễn Minh Hoàng
|
B1
|
0
|
|
55
|
5
|
Trần Quang Hưng
|
B1
|
0
|
|
56
|
6
|
Lương Nguyên Ngọc
|
B1
|
0
|
|
57
|
7
|
Nguyễn Việt Anh
|
B2
|
4
|
|
58
|
8
|
Nguyễn Huy Hoàng
|
B2
|
4
|
|
59
|
9
|
Hồ Đình Nam
|
B2
|
0
|
|
60
|
10
|
Nguyễn Trường Nghĩa
|
B2
|
0
|
|
61
|
11
|
Kim Quý Sơn
|
B2
|
4
|
|
62
|
12
|
Lưu Ngọc Tân
|
B2
|
0
|
|
63
|
13
|
Chu Duy Thọ
|
B2
|
0
|
|
64
|
14
|
Chu Văn Đương
|
VT106B1
|
0
|
|
65
|
15
|
Phạm Quốc Mừng
|
VT106B1
|
0
|
|
66
|
16
|
Cao Văn Cảnh
|
VT106B2
|
0
|
|
67
|
17
|
Nguyễn Khánh Toàn
|
VT106B2
|
0
|
|
68
|
18
|
Nguyễn Trọng Thương
|
VT106B2
|
4
|
| | e-ptit | |
Số lượt đọc:
430
-
Cập nhật lần cuối:
12/03/10 01:40:50 | | |
|
|
|
| Xem tiếp < 1 | 2 | 3 | 4 | 5 > |
|
|
|